Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
A person's sidekick who texts for the driver.
Louie never drives and texts. He has his own textretary to send messages.
viết bởi Anarino 29 Tháng sáu, 2013
8180 7659
 
2.
Texting on behalf of someone else
My husband is text message challenged. Therefore, I am his textretary.
viết bởi Spring Maiden 09 Tháng tư, 2009
63 16