tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
A person's sidekick who texts for the driver.
Louie never drives and texts. He has his own textretary to send messages.
viết bởi Anarino 29 Tháng sáu, 2013
 
2.
Texting on behalf of someone else
My husband is text message challenged. Therefore, I am his textretary.
viết bởi Spring Maiden 09 Tháng tư, 2009