tìm từ bất kỳ, như là hipster:
 
1.
When your stomache sticks out more than your thangy do.
girl #1: DAMN HE UGLY!
girl #2: & he got a thangydo
viết bởi finesemofo 03 Tháng một, 2009

Words related to thangydo

dick do fatass penis stomache thangy thingy tummy