-ADVERB

1. feeling or expressing gratitude; appreciative.

2. aware and appreciative of a benefit; grateful.

a. a compound word of the adverb "thankfully" and phrase "thank God."

b. used as an interjection to express relief, etc.

c. plural Gods may be substituted, if necessary.
Thankgodfully, my office is small and there isn't a whole lot of paging over the phone system going on.

I spent all day coding a new application with Sam; thankgodfully Damon didn't assist because everything would've blown up into a million bits in the air like in Willy Wonka and the Chocolate Factory.
viết bởi STooGE$$$$ Valpurgius TNT 02 Tháng mười hai, 2006
5 Words related to thankgodfully

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×