Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là swag:
 
1.
sarcastic retort meaning the opposite
<Dave spills water on Joes desk>
Joe: Thanks a bunch Dave, that really helped !
viết bởi jurasource 29 Tháng bảy, 2003
47 90

Words related to thanks a bunch:

thnxs thanks thankyou thank you