Top Definition
truth, current events, news, or the usual activities
Persistant Paul: So what's the latest?
News and Notes Nate: Oh so you want that actual factual?

(chillin' context)

Renegade Rob: What's goin' champion?
Chillin' in the Cut Charlie: Ain't nothin' but the actual factual.
viết bởi Avery Smith 15 Tháng mười một, 2007
5 Words related to the actual factual

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×