tìm từ bất kỳ, như là spook:
Gimme that thingamadoodle over there.
viết bởi fizzle 05 Tháng tư, 2004
A name you call something when you dont know what to call the actual object.
"I was using that thinga ma doodle yesterday."
"whats that thinga ma doodle called?"
viết bởi LIGHTNIN' ! 11 Tháng mười hai, 2009