Top Definition
The past tense of throat babies
The term used after delivering throat babies
The way you would describe a female after she received throat babies
Damn that bitch got throat babied
I came in her mouth
She got throat babied
viết bởi SaCkInYoUrMoUtH 09 Tháng năm, 2010

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×