Top Definition
When one looses his or her ability to stand or walk after consuming to many alcohlic beverages. A genetic trait of the Thrall family.
"Gary, you just throbbled across the yard and fell onto the beer pong table! Where are you pants?"
viết bởi Brian Spicer 13 Tháng mười hai, 2008
5 Words related to throbble
To throbble someone is to play with a females clitoris in a fast motion using either one or two fingers in a repetitive movement.
You know that chick Sophie? I can't wait to throbble her tonight, she loves it!
viết bởi KingThrobbler 11 Tháng chín, 2015

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×