The act of stealing ones thunder conveniently turned into a one word verb.
You just got thunderheisted, bitches.
viết bởi thunderheist 26 Tháng mười, 2006

8 Words Related to thunderheist

1. The act of stealing one's thunder

2. A Canadian electronic music duo
1. Bon 'Qui 'Qui is a great dancer . I totally pulled a thunderheist at the club the other night when I schooled her in a dance-off!

2. I'm diggen that new song called Jerrkit by Thunderheist !
viết bởi shneebLy 15 Tháng sáu, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×