Top Definition
cookie-cutter, tract, marked by uniformity of appearance or style
"Little boxes made of ticky-tacky" - Malvina Reynolds reffering to tract housing in California.
viết bởi im4392 08 Tháng chín, 2006
5 Words related to ticky-tacky
Overly specific to a point of trivializing a subject or making it tedious to access
My bitch was like "My dad isnt home", and I wanted to tell her that its was spelled "isn't", but It seemed too Ticky-Tacky, and I didn't want to distract from the more important issue at hand.
viết bởi Sebastian Ix 18 Tháng tư, 2015
When you take a shit in someone else's pants, but you are not wearing the pants.
I walked into my house and saw my dad taking a ticky tacky in my pants.
viết bởi HugoTheBad 30 Tháng chín, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.