Top Definition
cookie-cutter, tract, marked by uniformity of appearance or style
"Little boxes made of ticky-tacky" - Malvina Reynolds reffering to tract housing in California.
#knots landing #tract #cookie-cutter #original #uniform
viết bởi im4392 08 Tháng chín, 2006
5 Words related to ticky-tacky
When you take a shit in someone else's pants, but you are not wearing the pants.
I walked into my house and saw my dad taking a ticky tacky in my pants.
#ticky #tacky #poop #pants #shit #gross
viết bởi HugoTheBad 30 Tháng chín, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×