Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là sapiosexual:
 
1.
when a womans nipples, is being seen through the shirt. very sexy, and turn on!
"damn what a tittiwitty!"
"damn i like that girl's tittiwitties!"
viết bởi Simon Rasmussen 20 Tháng năm, 2008
1 1

Words related to tittiwitty:

nice nipples sexy titts tittywitty