Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là poopsterbate:
 
1.
Alt. for scrotum.
She raised her knee, striking him square in the tool pouch.
viết bởi Nos Ferraatu 18 Tháng sáu, 2004
2 6

Words related to tool pouch:

coin purse crime scene man purse man satchel sac