Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tittybong:
 
1.
a flourless cake
viết bởi mike machie 25 Tháng bảy, 2003
9 4
 
2.
genitilia of the red-haired male
The Linz's torte swelled when he saw the pretty girl.
viết bởi julia 10 Tháng mười hai, 2003
11 12
 
3.
German for 'hot ass.' Bar lingo.
Hey, torte get back here.
(Hey torte, komm mal hier zu mir)
viết bởi Michael W Jordan 08 Tháng mười một, 2006
3 6