Top Definition
Something or some situation very difficult to deal with satisfactorily. You may use just 'tough nut' too.
Property division is a tough nut to crack in divorce.
Iraq has become a tough nut for the U.S. government.
viết bởi João Rodegheri 26 Tháng mười một, 2006
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×