Top Definition
An amusing or embarassing story involving a transgendered individual.
Bill told me an interesting trannecdote about how he unwittingly asked out a drag queen.
#tranecdote #gross #opps #my bad #tranny
viết bởi Al Bondigas 07 Tháng mười một, 2007
5 Words related to trannecdote
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×