tìm từ bất kỳ, như là tribbing:
 
1.
a bicycle of some sort
i need your tredder innit mush
viết bởi Ben Jones 29 Tháng chín, 2003

Words related to tredder

tredders cockney nice shoes slang treaders treders
 
2.
Shoes, or other footwear
Nice tredders
viết bởi Jonnopon3000 11 Tháng bảy, 2010