Top Definition
Another, funnier way of saying truth or troof. Generally used on internet message boards when someone says something truthful.
Poster 1: Those are the worst shoes I've ever seen.

Poster 2: TROOVE
viết bởi Killah Bee 20 Tháng sáu, 2005
7 Words related to troove

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×