Top Definition
A statement which is true; the antonym of falsehood.
Nick had an aversion to truthhoods; he found himself constantly inventing stories about himself.
#falsehood #truth #truism #lie #veracity
viết bởi Andrew RL 17 Tháng tư, 2006
5 Words related to truthhood
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×