Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là poopsterbate:
 
1.
temporarily single
My friend is tsingle this coming weekend since his girlfriend will be away on business.
viết bởi cbmaxman 14 Tháng một, 2010
1 0

Words related to tsingle:

relationshipped single taken tsingled tsingles tzingle