Top Definition
temporarily single
My friend is tsingle this coming weekend since his girlfriend will be away on business.
#tzingle #relationshipped #single #taken #tsingled #tsingles
viết bởi cbmaxman 14 Tháng một, 2010
6 Words related to tsingle
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×