Top Definition
Tsingtao Beer. Cheap chinese larger, comes in large 640ml bottles.
pass me a tsingy brah
#tsingy #tsingtao #beer #larger #china #chinese
viết bởi alan.a 07 Tháng mười, 2011
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×