Top Definition
Describes forgetting what one is about to say; constipation of the brain.
Dude, I totally just twickulated.
viết bởi PK and CJ 16 Tháng sáu, 2006
5 Words related to twickulated

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×