Top Definition
one who unwittingly twinned with a twigamist
poor jellyface, did you hear her twin's a twigamist?" "so that makes her a twigamee...harsh" "i thought twigamy was illegal nowadays :/
viết bởi thetwigamist 13 Tháng sáu, 2010
8 Words related to twigamee

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×