Top Definition
A family having two or more sets of twins.
I don't plan on having more kids; that set of twintuplets was enough.
viết bởi Ooh la la 25 Tháng mười, 2007
5 Words related to twintuplets

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×