tìm từ bất kỳ, như là half chub:
 
1.
To mentally combine and rearrange various elements in order to ascertain the most optimal result.
I twirkled in what order I should visit the library, the grocery store and my friend's house.
viết bởi jamestoma 03 Tháng chín, 2008
5 0
 
2.
a rapid motion of the gluteus maximus aka ass that makes the recipient or viewer giggle profusely.
"i really enjoy a girl that can twirkle!"
viết bởi cpj390 23 Tháng ba, 2007
4 10