1. the inability to drink enough to get drunk;

2. the lack of willingness or inability to consume mass quantities of alcohol;

3. the state of nonlushness;

4. opposite of inebriate;

5. sober
I spent a completely "unebriated" New Years Eve.
I can't drink like I used to. I've become an "unebriate".
She's as "unebriate" as a judge.
He's an confirmed "unebriate".
Try as I might to become an alcoholic, I'm, sadly "unebriated".
viết bởi Reality Chick 15 Tháng bảy, 2009
5 Words related to unebriate

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×