Top Definition
When your alarm wakes you up and instead of hitting the snooze button you turn the alarm off either on purpose or accident.
I slept through Chemistry this morning. Decided to take an untimed down.
viết bởi TheBaus50 31 Tháng một, 2014
8 Words related to untimed down

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×