Top Definition
A put-down, usually at your game, whatever that may be. An attempt to make you appear lame.
Dude, I just uplamed you in Madden 37 - 0.
viết bởi Ronnie Jonez 12 Tháng một, 2010
8 Words related to uplame

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×