Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là thot:
 
1.
A put-down, usually at your game, whatever that may be. An attempt to make you appear lame.
Dude, I just uplamed you in Madden 37 - 0.
viết bởi Ronnie Jonez 12 Tháng một, 2010
21 7

Words related to uplame:

awesome boring fun lame raise rank stale uncool