Top Definition
Synonym for vagina. See shoe or pussy.
That vagaag had some teeth on it!
viết bởi puddingslot 21 Tháng hai, 2005
2 Words related to vagaag

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×