tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
1. When your vajayjay be dangling cuz you got a lot of vajewelry.
2. When you be riding every pole in the neighborhood and yo shit gets so loose it's dangling.
Damn she gets around so much, she got a vajangle.
viết bởi handmantha 24 Tháng tư, 2008
 
2.
to screw up or destroy
What the hell man, look, you vajangled it!!!
viết bởi Mitur binesdurty 24 Tháng một, 2009