Top Definition
A wife/girlfriend who 'lost' their husband/boyfriend to excessive video gaming.
"Cheryl was vidowed once Rob got a World of Warcrack account."
viết bởi BenjC 17 Tháng mười hai, 2007
5 Words related to vidow

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×