Top Definition
The sound a republican makes every time they lose an election
"Waaah waaaah, Obama won reelection" *wipes tears from face* "it must be voter fraud waaah"
viết bởi Billyq 06 Tháng mười một, 2013
4 Words related to waaaah

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×