Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là basic:
 
1.
the wrist/arm equivilant of cankles.
"shit...check out the waaarms on THAT"
viết bởi lucie robathan 11 Tháng ba, 2009
1 0

Words related to waaarms:

cankles daddy elspeth fatty strohm