Top Definition
An inferior copy. A low-quality bootleg.
Those wacksimile Louboutins fell apart after 3 weeks of light wear.
#wacksimile #knockoff #facsimile #fake #bootleg
viết bởi bankrobyn 07 Tháng chín, 2013
Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×