A perfectly flat .38 Special bullet, that is loaded flush with its brass; used primarly for shooting at paper targets to increase accurate score keeping.
When the shooter went to the range, he loaded his model 10 revolver with wadcutters.
viết bởi Motor Officer 18 Tháng một, 2007

5 Words Related to wadcutter

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×