1) Exclamation made when striking something.

2) Sound made when striking an object.
1) John exclaimed "Wapang" when he slapped the desk to get others attention.

2) Not looking John ran right into the pole, WAPANG!!
viết bởi KaZ 21 Tháng chín, 2004
10 Words related to wapang
The word spoken when a person is pimp slapping someone.
"Jerome walked up to Michael and yelled "WaPaNg", while he pimp slapped him."
viết bởi Paul 21 Tháng chín, 2004
The sound made as a Le Creuset frying pan hits your friends head: in the instance of a clearly stupid remark
What time is the Nine O'clock news on the telly? Wapang
viết bởi ewart 21 Tháng một, 2006
Simply - A Large pair of breasts.
Look at the size of her Wapangs!
viết bởi Danny Johnson 04 Tháng mười, 2005

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×