Top Definition
anything having to do with the grotesque attributes of war.
"TURN ON THE T.V LAST NIGHT , ALL THAT I SAW VIOLENCE, IT IS WAR DUNG."

"I'M SO TIRED OF THES WAR DUNGS, GAS PRICES RISEIN , FAMILIES LOSSING HOMES"


viết bởi STORMIEDELSHA 14 Tháng ba, 2009
6 Words related to war dung

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×