Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là tex-sex:
 
1.
To make something warm, change the surroundings to warm up a room or person.
Give me some more blankets so I can warmatize myself.
viết bởi Kelly ann 22 Tháng mười một, 2006
8 0

Words related to warmatize:

cold heat warm warmer warm up