Top Definition
To make something warm, change the surroundings to warm up a room or person.
Give me some more blankets so I can warmatize myself.
viết bởi Kelly ann 22 Tháng mười một, 2006
5 Words related to warmatize

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×