Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
A beautiful girl, based on bundoo standards.

The term is often misspelled "wovel".
Goddamn, Chris got numbers from -5 wavvles last night.
viết bởi Nyqraena 29 Tháng mười một, 2007
0 2

Words related to wavvle:

bundoo bundu fungus wavvles wovel punkin pie shu wovels