tìm từ bất kỳ, như là sounding:
 
1.
A positive description on the looks of one girl. (Pronounced well... cree - mee)
She's well creamy.
viết bởi rudeboy_001 09 Tháng hai, 2009

Words related to well creamy

buff choong fit hot leng mint nice off da heazy well... cree - mee