Top Definition
one who cranks the whiz crank whiz
He be smokin that whizcrank.
viết bởi antonio 123 22 Tháng mười một, 2007
5 Words related to whizcrank

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×