Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là rule of three:
 
1.
Little, small in size/volume.
"Woah, man she has a wincy butt."
viết bởi Cody Spaulding 24 Tháng hai, 2005
4 3

Words related to wincy:

incy little pince pinced pincier pincing pincy