Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là yeet:
 
1.
Extremely windy. Used often in Chicago's North side.
It's quite windacious today!
viết bởi Porkly Strawhouse 10 Tháng tư, 2007
1 0

Words related to windacious:

blowing bluster calm still windy