Top Definition
A nickname given to Microsoft's new operating system, Windows Vista, by those who have major problems with it.
My new computer came with Windows Hasta La Vista. I got a blue screen of death every time it booted up.
viết bởi computer_guy 16 Tháng hai, 2008
6 Words related to windows hasta la vista

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×