Top Definition
Basically daydreaming. Wishing or imagining something would happen that isn't exactly realistic.
Example of wishful thinking :
"He said he didn't ever want to be with me, but I know he will change his mind and come running back."
viết bởi Megz1616 22 Tháng mười, 2013
9 Words related to wishful thinking

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×