weird, whacked out, messed up, not working for no definable reason. Usually applied to technology.
"Dude, you have the wonkiest computer in the world. I walked through the room and it crashed."
viết bởi Starla 09 Tháng bảy, 2002
not right, odd
Jenni had a wonky eye, it was the source of all her self-esteem problems.
viết bởi ILoveThom'sChickenDance 16 Tháng mười, 2003
Askew, non-intuitive, poorly designed, or not functioning as it should.
The UI on that site is kind of wonky.
My demo works, but when you start clicking around things get a little wonky.
viết bởi palousa 17 Tháng tư, 2003
Totally messed up; Strange and out of place; not working properly.
The printer's gone wonky.
viết bởi Jeremy 25 Tháng mười hai, 2003
crazy,loony, not quite right, out of sorts. a mix of bonkers and wacky.
My computer keeps deleting my incoming mail,a nd being all wonky
viết bởi Loony Lovegood 29 Tháng năm, 2004
to not work properly, to be out of sorts
my computer went wonky today.
After drinking I felt a bit wonky
viết bởi Michael McGinty 06 Tháng ba, 2003
Another word for ketamine or the feeling of being ketimised
i should have done that bump before we even got in the club i am now wonky as fuck *proceeds to fall over*
viết bởi mandingo89 25 Tháng bảy, 2009

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×