Top Definition
Verb; The act of taking all the wontons out of the wonton soup
Michael: "Johnny! Quit wontonging all the wontons out of the wonton soup!"
Johnny: "But that's the best part!"

wonton soup chinese stealing food
viết bởi mfalcon074 05 Tháng tám, 2011

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×