Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là craigslist gay:
 
1.
a term used to describe a persons mouth
That bitch needs to shut her word hole.
viết bởi Johnny Tats 05 Tháng năm, 2008
18 4
 
2.
The hole in which words originate
Say bitch, shut your wordhole
viết bởi King of the World 03 Tháng mười một, 2003
6 2