Top Definition
Working hard as well as enjoying like a holiday at the same time.
I will be coding software on the Spanish beach during my workolidays.
viết bởi Tili 01 Tháng bảy, 2009
5 Words related to workoliday

Tin thường nhật

Vui lòng cho biết email của bạn để nhận Từ vựng của Urban mỗi sáng nhé!

Địa chỉ daily@urbandictionary.com sẽ gửi thư cho bạn. Chúng tôi cam kết sẽ không để xảy ra tình trạng gửi thư rác vào hộp mail của bạn.

×