Theo dõi Vietnamese
tìm từ bất kỳ, như là bae:
 
1.
Yackbackin to geek or be overly excited.
Man calm down and stop yackbackin my guy.
viết bởi Queen LaTifah Mason. 04 Tháng hai, 2008
1 2

Words related to yackbackin:

cheerful excited geekin happy overwhelmed