tìm từ bất kỳ, như là blumpkin:
 
1.
1. The act of taking a very large shit
"Somebody left a straight up YADDADA BOO BOO in the bathroom, son."
viết bởi Big Johnson 38 08 Tháng mười, 2006

Words related to yaddada boo boo

bay area frisco hyphy thizz yay area